捻くる (ひねくる) — Xoay xung quanh bằng đầu ngón tay
捻くる
NIỆP
ひ ね く る
Xoay xung quanh bằng đầu ngón tay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捻くる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捻くる/ひねくる |
| Quá khứ (た) | 捻くった |
| Phủ định (未然) | 捻くらない |
| Lịch sự (丁寧) | 捻くります |
| te (て) | 捻くって |
| Khả năng (可能) | 捻くれる |
| Thụ động (受身) | 捻くられる |
| Sai khiến (使役) | 捻くらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捻くらせられる |
| Điều kiện (条件) | 捻くれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捻くれ |
| Ý chí (意向) | 捻くろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捻くるな |

