Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
掃除器 (そうじき) — máy hút bụi
TẢO TRỪ KHÍ
掃除器
máy hút bụi
掃除 そうじ
sự quét tước; sự dọn dẹp; sự quét dọn.
掃除する そうじする
chùi
掃除人 そうじにん
người lau chùi
大掃除 おおそうじ
việc quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân; tổng vệ sinh; dọn dẹp nhà cửa
大掃除する おおそうじ
dọn dẹp sạch sẽ cả ngôi nhà; tổng vệ sinh; dọp dẹp nhà cửa