排水 (はいすい) — sự tiêu nước; sự thoát nước
排水
BÀI THỦY
は い す い
JLPTN1
Sự tiêu nước; sự thoát nước
排水溝
Cống thoát nước .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 排水
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 排水する/はいすいする |
| Quá khứ (た) | 排水した |
| Phủ định (未然) | 排水しない |
| Lịch sự (丁寧) | 排水します |
| te (て) | 排水して |
| Khả năng (可能) | 排水できる |
| Thụ động (受身) | 排水される |
| Sai khiến (使役) | 排水させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 排水させられる |
| Điều kiện (条件) | 排水すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 排水しろ |
| Ý chí (意向) | 排水しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 排水するな |

