給水 (きゅうすい) — sự cung cấp nước; việc cung cấp nước
給水
CẤP THỦY
きゅ う す い
Sự cung cấp nước; việc cung cấp nước
給水
ポンプ
Bơm cấp nước .
Việc cung cấp nước
Sự cung cấp nước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 給水
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 給水する/きゅうすいする |
| Quá khứ (た) | 給水した |
| Phủ định (未然) | 給水しない |
| Lịch sự (丁寧) | 給水します |
| te (て) | 給水して |
| Khả năng (可能) | 給水できる |
| Thụ động (受身) | 給水される |
| Sai khiến (使役) | 給水させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 給水させられる |
| Điều kiện (条件) | 給水すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 給水しろ |
| Ý chí (意向) | 給水しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 給水するな |

