Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
掛け算 (かけざん) — sự nhân lên; tính nhân
QUẢI TOÁN
掛け算
sự nhân lên
掛け算器 かけざんき
số nhân
乗法 / 掛け算 「じょうほう」「かけざん」
phép nhân
掛け 「かけ」「がけ」
lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng
年掛け 「ねんがけ」「としがけ」
Sự thanh toán hàng năm.
上掛け 「うわがけ」「うわかけ」
chăn mỏng, tấm đắp, khăn đắp