Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
接待係 (せったいがかり) — người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)
TIẾP ĐÃI HỆ
接待係
người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)
関係 かんけい
can hệ
待った まった
việc yêu cầu đối thủ chờ nước đi của mình (trong cờ vây, cờ shogi, v.v.) hoặc trong sumo, yêu cầu đối thủ chờ khi bắt đầu trận đấu
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期待感 きたいかん
cảm giác mong chờ
直接関係 ちょくせつかんけい
quan hệ trực tiếp