接着 (せっちゃく) — trở nên nhanh chóng với keo dán
接着
TIẾP TRỨ
せ っ ちゃ く
Trở nên nhanh chóng với keo dán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 接着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 接着する/せっちゃくする |
| Quá khứ (た) | 接着した |
| Phủ định (未然) | 接着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 接着します |
| te (て) | 接着して |
| Khả năng (可能) | 接着できる |
| Thụ động (受身) | 接着される |
| Sai khiến (使役) | 接着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 接着させられる |
| Điều kiện (条件) | 接着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 接着しろ |
| Ý chí (意向) | 接着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 接着するな |

