粘着 (ねんちゃく) — sư dính lại; sự dính vào; sự bám dính
粘着
NIÊM TRỨ
ね ん ちゃ く
Sư dính lại; sự dính vào; sự bám dính
粘着重量
Lượng bám dính .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 粘着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 粘着する/ねんちゃくする |
| Quá khứ (た) | 粘着した |
| Phủ định (未然) | 粘着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 粘着します |
| te (て) | 粘着して |
| Khả năng (可能) | 粘着できる |
| Thụ động (受身) | 粘着される |
| Sai khiến (使役) | 粘着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 粘着させられる |
| Điều kiện (条件) | 粘着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 粘着しろ |
| Ý chí (意向) | 粘着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 粘着するな |

