Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
掻き傷 (かききず) — vết xước, vết trầy
TAO THƯƠNG
掻き傷
vết xước, vết trầy
傷 「きず」「しょう」
vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
内傷 ないしょう
Vết thương bên trong
薬傷 やくしょう
bỏng do hóa chất ( axit,..)
傷薬 きずぐすり
thuốc xoa vết thương; thuốc chữa vết thương; thuốc bôi vết thương.
弾傷 たまきず
vết thương do đạn bắn