援引 (えんいん) — trích dẫn; viện dẫn
援引
VIÊN DẪN
え ん い ん
Trích dẫn; viện dẫn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 援引
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 援引する/えんいんする |
| Quá khứ (た) | 援引した |
| Phủ định (未然) | 援引しない |
| Lịch sự (丁寧) | 援引します |
| te (て) | 援引して |
| Khả năng (可能) | 援引できる |
| Thụ động (受身) | 援引される |
| Sai khiến (使役) | 援引させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 援引させられる |
| Điều kiện (条件) | 援引すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 援引しろ |
| Ý chí (意向) | 援引しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 援引するな |

