損害賠償 (そんがいばいしょう) — bồi thường tổn thất
損害賠償
TỔN HẠI BỒI THƯỜNG
そ ん が い ば い しょ う
Bồi thường tổn thất
Bồi tổn
Đền bù tổn thất
Sự bồi thường thiệt hại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 損害賠償
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 損害賠償する/そんがいばいしょうする |
| Quá khứ (た) | 損害賠償した |
| Phủ định (未然) | 損害賠償しない |
| Lịch sự (丁寧) | 損害賠償します |
| te (て) | 損害賠償して |
| Khả năng (可能) | 損害賠償できる |
| Thụ động (受身) | 損害賠償される |
| Sai khiến (使役) | 損害賠償させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 損害賠償させられる |
| Điều kiện (条件) | 損害賠償すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 損害賠償しろ |
| Ý chí (意向) | 損害賠償しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 損害賠償するな |

