撤兵 (てっぺい) — sự lui binh; sự rút binh
撤兵
TRIỆT BINH
て っ ぺ い
Sự lui binh; sự rút binh
無条件撤兵
Rút lui vô điều kiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撤兵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撤兵する/てっぺいする |
| Quá khứ (た) | 撤兵した |
| Phủ định (未然) | 撤兵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 撤兵します |
| te (て) | 撤兵して |
| Khả năng (可能) | 撤兵できる |
| Thụ động (受身) | 撤兵される |
| Sai khiến (使役) | 撤兵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撤兵させられる |
| Điều kiện (条件) | 撤兵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撤兵しろ |
| Ý chí (意向) | 撤兵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撤兵するな |

