派兵 (はへい) — sự phái quân đến, sự gửi quân đội đến
派兵
PHÁI BINH
は へ い
Sự phái quân đến, sự gửi quân đội đến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 派兵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 派兵する/はへいする |
| Quá khứ (た) | 派兵した |
| Phủ định (未然) | 派兵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 派兵します |
| te (て) | 派兵して |
| Khả năng (可能) | 派兵できる |
| Thụ động (受身) | 派兵される |
| Sai khiến (使役) | 派兵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 派兵させられる |
| Điều kiện (条件) | 派兵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 派兵しろ |
| Ý chí (意向) | 派兵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 派兵するな |

