撮る (とる) — chụp (ảnh); làm (phim).
撮る
TOÁT
と る
と る
JLPTN5
Chụp (ảnh); làm (phim).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撮る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撮る/とる |
| Quá khứ (た) | 撮った |
| Phủ định (未然) | 撮らない |
| Lịch sự (丁寧) | 撮ります |
| te (て) | 撮って |
| Khả năng (可能) | 撮れる |
| Thụ động (受身) | 撮られる |
| Sai khiến (使役) | 撮らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撮らせられる |
| Điều kiện (条件) | 撮れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撮れ |
| Ý chí (意向) | 撮ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撮るな |

