写す (うつす) — chép
写す
TẢ
う つ す
JLPTN4
Chép
Chép lại
Chụp
In tráng; sao chép; phóng (ảnh); copy
Viết; mô tả; chụp; phản ảnh; phản ánh; phản chiếu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 写す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 写す/うつす |
| Quá khứ (た) | 写した |
| Phủ định (未然) | 写さない |
| Lịch sự (丁寧) | 写します |
| te (て) | 写して |
| Khả năng (可能) | 写せる |
| Thụ động (受身) | 写される |
| Sai khiến (使役) | 写させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 写させられる |
| Điều kiện (条件) | 写せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 写せ |
| Ý chí (意向) | 写そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 写すな |

