書き写す (かきうつす) — sao lại, chép lại
書き写す
THƯ TẢ
か き う つ す
か き う つ す
Sao lại, chép lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 書き写す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 書き写す/かきうつす |
| Quá khứ (た) | 書き写した |
| Phủ định (未然) | 書き写さない |
| Lịch sự (丁寧) | 書き写します |
| te (て) | 書き写して |
| Khả năng (可能) | 書き写せる |
| Thụ động (受身) | 書き写される |
| Sai khiến (使役) | 書き写させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 書き写させられる |
| Điều kiện (条件) | 書き写せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 書き写せ |
| Ý chí (意向) | 書き写そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 書き写すな |

