操り (あやつり) — sự vận dụng bằng tay, sự thao tác, sự lôi kéo, sự vận động
操り
THAO
あ や つ り
あ や つ り
あ や つ り
Sự vận dụng bằng tay, sự thao tác, sự lôi kéo, sự vận động
Con rối, bù nhìn, kẻ bị giật dây, nguỵ
操
り
人形
は
ワイヤー
で
動
く
。
Các con rối được điều khiển bằng dây.
Ảnh minh họa


