擡げる (もたげる) — nâng lên, tăng lên, ngẩng lên
擡げる
も た げ る
も た げ る
Nâng lên, tăng lên, ngẩng lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 擡げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 擡げる/もたげる |
| Quá khứ (た) | 擡げた |
| Phủ định (未然) | 擡げない |
| Lịch sự (丁寧) | 擡げます |
| te (て) | 擡げて |
| Khả năng (可能) | 擡げられる |
| Thụ động (受身) | 擡げられる |
| Sai khiến (使役) | 擡げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 擡げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 擡げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 擡げろ |
| Ý chí (意向) | 擡げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 擡げるな |

