改革案 (かいかくあん) — đề án cải cách; phương án cải cách; phương án cải tiến; đề xuất cải cách
改革案
CẢI CÁCH ÁN
Đề án cải cách; phương án cải cách; phương án cải tiến; đề xuất cải cách
行政機構改革案
を
実施
する
Thực thi đề án cải cách cơ cấu hành chính
Ảnh minh họa


