改革派 (かいかくは) — phái cải cách; trường phái cải cách
改革派
CẢI CÁCH PHÁI
Phái cải cách; trường phái cải cách
若手改革派
と
交
わる
Tham gia vào phái cải cách của những người trẻ tuổi
Ảnh minh họa

改革派 (かいかくは) — phái cải cách; trường phái cải cách
CẢI CÁCH PHÁI
