Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
放射能 (ほうしゃのう) — năng lượng phóng xạ.
PHÓNG XẠ NĂNG
放射能
năng lượng phóng xạ.
放射能攻撃 ほうしゃのうこうげき
phóng xạ (x quang) tấn công
放射能量 ほうしゃのうりょう
Tính phóng xạ
放射能雨 「ほうしゃのうう」「ほうしゃのうあめ」
phóng xạ mưa
放射能マーク ほうしゃのうマーク
hình đồ cảnh báo hóa chất; ký hiệu tượng hình mức độ nguy hiểm của hóa chất
放射能雲 ほうしゃのうぐも
phóng xạ mây che