輻射 (ふくしゃ) — bức xạ, phát xạ
輻射
XẠ
ふ く しゃ
Bức xạ, phát xạ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 輻射
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 輻射する/ふくしゃする |
| Quá khứ (た) | 輻射した |
| Phủ định (未然) | 輻射しない |
| Lịch sự (丁寧) | 輻射します |
| te (て) | 輻射して |
| Khả năng (可能) | 輻射できる |
| Thụ động (受身) | 輻射される |
| Sai khiến (使役) | 輻射させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 輻射させられる |
| Điều kiện (条件) | 輻射すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 輻射しろ |
| Ý chí (意向) | 輻射しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 輻射するな |

