Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
放送員 (ほうそういん) — phát thanh viên.
PHÓNG TỐNG VIÊN
放送員
phát thanh viên.
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
放送する ほうそうする
phát thanh, phát sóng
全員 ぜんいん
đông đủ
員 いん
nhân viên; thành viên; người
放送時間 ほうそうじかん
thời gian (cho một chương trình); lan truyền những giờ; thời gian không khí