Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
放送室 (ほうそうしつ) — Phòng phát thanh
PHÓNG TỐNG THẤT
放送室
Phòng phát thanh
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
放送する ほうそうする
phát thanh, phát sóng
放送時間 ほうそうじかん
thời gian (cho một chương trình); lan truyền những giờ; thời gian không khí
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
放送分 ほうそうぶん
phần phát sóng