Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
政変 (せいへん) — cuộc chính biến; thay đổi về chính trị.
CHÁNH BIẾN
政変
cuộc chính biến
明治十四年の政変 めいじじゅうよねんのせいへん
Biến cố chính trị năm Minh Trị thứ 14 (1881)
大変 たいへん
chết rồi; không xong rồi; kinh khủng quá.v.v...
政府 せいふ
chánh phủ
政治 せいじ
chánh trị
変え かえ
thay đổi