Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
故意に (こいに) — cố ý
CỐ Ý
故意に
cố ý
故意にことさら こいにことさら
hữu ý.
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
事故 「じこ」「ことゆえ」
biến cố
意識 いしき
ý thức