Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
救助袋 (きゅうじょぶくろ) — túi cứu hộ
CỨU TRỢ ĐẠI
救助袋
túi cứu hộ
火災救助袋 かさいきゅうじょぶくろ
máng thoát hiểm (một dụng cụ hình ống làm bằng vải, được sử dụng để sơ tán trong trường hợp hỏa hoạn ở các tòa nhà cao tầng)
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi
金袋 かねぶくろ
túi đựng tiền
子袋 こぶくろ
Nội tràng lợn hoặc bò.phần tử cung