Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
救護所 (きゅうごしょ) — nhà ga cấp cứu
CỨU HỘ SỞ
救護所
nhà ga cấp cứu
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
保護 ほご
sự bảo hộ
弁護士事務所 べんごしじむしょ
law(yer có) văn phòng
看護 かんご
sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
介護 かいご
sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng