散々 (さんざん) — gay go; khốc liệt; dữ dội; buồn thảm
散々
TÁN
さ ん ざ ん
さ ん ざ ん
Gay go; khốc liệt; dữ dội; buồn thảm
風
が
強
いため
、
ゴルフトーナメント
は
散々
な
結果
に
終
わった
Gió mạnh đã làm cho buổi chơi golf trở lên gay go hơn .
Ảnh minh họa


