Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
散歩道 (さんぽみち) — đi dạo chơi; đi bộ; nơi dạo mát
TÁN BỘ ĐẠO
散歩道
đi dạo chơi
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
数歩 すうほ
vài bước
歩法 ほほう
phương pháp đi bộ
解散 かいさん
sự giải tán; giải tán; sự giải thể; giải thể