Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数の子 (かずのこ) — trứng cá trích
SỔ TỬ
数の子
trứng cá trích
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
人の子 ひとのこ
Chúa Giê, su, Chúa cứu thế
子の時 ねのとき
Nửa đêm; giờ Tý.
子供の日 こどものひ
ngày trẻ em (5-5).