Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数人 (すうにん) — vài người
SỔ NHÂN
数人
vài người
複数人 ふくすうにん
Số đông, nhiều người
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
数日 「すうじつ」「すうにち」
ít ngày; vài ngày