Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数値的 (すうちてき) — thuộc số
SỔ TRỊ ĐÍCH
数値的
thuộc số
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
価値 かち
giá trị
時間的価値 じかんてきかち
giá trị thời gian
値 「あたい」「ち」「ね」
giá trị; giá cả; đáng giá như {価}
前値 まえあたい
giá trị ban đầu