数列 (すうれつ) — sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển, sự tiến hành, cấp số, dãy số.
数列
SỔ LIỆT
す う れ つ
す う れ つ
Sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển, sự tiến hành, cấp số, dãy số.
Dãy số; chuỗi số
Ảnh minh họa


