級数 (きゅうすう) — cấp số (dãy số theo quy luật nào đó như cấp số cộng,...)
級数
CẤP SỔ
きゅ う す う
Cấp số (dãy số theo quy luật nào đó như cấp số cộng,...)
Chuỗi lũy thừa
Cấp số
Ảnh minh họa

級数 (きゅうすう) — cấp số (dãy số theo quy luật nào đó như cấp số cộng,...)
CẤP SỔ
