数多く (かずおおく) — số lớn; nhiều; rất nhiều
数多く
SỔ ĐA
Số lớn; nhiều; rất nhiều
アメリカ
という
国
はどこかへ
移動
するためのへんてこな
発明
を
数多
くしたが
移動先
で
何
をするのかは
考
え
付
かない
。
Nước Mỹ là 1 quốc gia có rất nhiều những phát minh kỳ cục là mong muốn được chuyển đến 1 chỗ nào đấy nhưng họ không hề nghĩ đến việc làm 1 cái gì đó ở nơi vừa chuyển đến
Ảnh minh họa


