Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
複数層試験 ふくすうそうしけん
kiểm tra đa lớp
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
層 そう
tầng, thớ
前層 ぜんそう
sơ bó
層化 そうか
sự phân lớp; sự phân tầng