Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数年来 (すうねんらい) — vài năm sau
SỔ NIÊN LAI
数年来
vài năm sau
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
来 「らい」「く」
sự tới, đến
数年 すうねん
vài năm
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn