Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数枚 (すうまい) — vài tấm (tờ,lá) (những đối tượng phẳng)
SỔ MAI
数枚
vài tấm (tờ,lá) (những đối tượng phẳng)
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
数人 すうにん
vài người
数日 「すうじつ」「すうにち」
ít ngày; vài ngày
お数 おかず
thức ăn kèm