Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数直線 (すうちょくせん) — đường đẳng số
SỔ TRỰC TUYẾN
数直線
đường đẳng số
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
線 せん
đường dây (điện thoại); đường ray; dây dẫn; đường
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
直接 ちょくせつ
trực tiếp
直後 ちょくご
đi theo ngay sau