Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数矢 (かずや) — Số lượng mũi tên
SỔ THỈ
数矢
Số lượng mũi tên
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
矢 や
mũi tên.
矢線 やせん
đường mũi tên
流れ矢 ながれや
Mũi tên không trúng đích; mũi tên lạc.
矢師 やし
thợ rèn