Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
里 「さと」「り」
lý
一里 いちり
2.44 dặm (khoảng 3.93km)
方里 ほうり
một ri vuông