Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
斑なく (むらなく) — đồng đều, bình đẳng
BAN
斑なく
đồng đều, bình đẳng
なくなく
đang khóc, sắp khóc, đẫm lệ, buồn phát khóc
斑 「むら」「ふ」「ぶち」「まだら」「はん」「はだら」「もどろ」「はだれ」
vết đốm; vết lốm đốm.
一斑 いっぱん
một đốm (cái nhìn thoáng, phác thảo)
斑気 「むらき」「むらぎ」
(Tính khí) thất thường, dễ thay đổi
水斑 「すいはん」「みずぶち」
đốm nước