Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
斑 (むら ふ ぶち まだら はん はだら もどろ はだれ) — vết đốm; vết lốm đốm.
BAN
斑
vết đốm
斑なく むらなく
đồng đều, bình đẳng
斑気 「むらき」「むらぎ」
(Tính khí) thất thường, dễ thay đổi
斑白 はんぱく
Tóc hoa râm, tóc trắng xen lẫn tóc đen
斑馬 「しまうま」「はんば」「ぶちうま」「まだらうま」
ngựa vằn
斑消え むらぎえ
tuyết tan chưa hết