不順 (ふじゅん) — không thuận; không bình thường; không theo quy luật
不順
BẤT THUẬN
ふ じゅ ん
JLPTN1
Không thuận; không bình thường; không theo quy luật
Sự không thuận; sự không bình thường; sự không theo quy luật.
Ảnh minh họa

不順 (ふじゅん) — không thuận; không bình thường; không theo quy luật
BẤT THUẬN
