変則 (へんそく) — không theo quy tắc
変則
BIẾN TẮC
へ ん そ く
Không theo quy tắc
変則的
な
時間帯
で
勤務
する
Làm việc không tuân theo quy tắc giờ giấc nào.
Sự không theo qui tắc
へんそく
動詞
Động từ bất quy tắc.
Ảnh minh họa

変則 (へんそく) — không theo quy tắc
BIẾN TẮC
