変格 (へんかく) — sự biến đổi quy tắc; sự không theo quy luật; sự biến cách (chia động từ tính từ)
変格
BIẾN CÁCH
へ ん か く
Sự biến đổi quy tắc; sự không theo quy luật; sự biến cách (chia động từ tính từ)
Ảnh minh họa

変格 (へんかく) — sự biến đổi quy tắc; sự không theo quy luật; sự biến cách (chia động từ tính từ)
BIẾN CÁCH
