順調 (じゅんちょう) — sự thuận lợi; cái tốt; sự trôi chảy; thuận lợi; trôi chảy
順調
THUẬN ĐIỀU
じゅ ん ちょ う
JLPTN3
Sự thuận lợi; cái tốt; sự trôi chảy; thuận lợi; trôi chảy
Thuận lợi; tốt; trôi chảy
お
仕事
は
〜
ですか
?
Công việc của anh có thuận lợi không? .
Ảnh minh họa


