Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
斑 「むら」「ふ」「ぶち」「まだら」「はん」「はだら」「もどろ」「はだれ」
vết đốm; vết lốm đốm.
一斑 いっぱん
một đốm (cái nhìn thoáng, phác thảo)
斑なく むらなく
đồng đều, bình đẳng
斑気 「むらき」「むらぎ」
(Tính khí) thất thường, dễ thay đổi
水斑 「すいはん」「みずぶち」
đốm nước