Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
斑気 (むらき むらぎ) — (Tính khí) thất thường, dễ thay đổi
BAN KHÍ
斑気
(Tính khí) thất thường, dễ thay đổi
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
ほんの気持ちです 「ほんのきもちです」「ほんの気持ちです」
Chỉ là chút lòng thành thôi
寄前けはい 寄前気配
dấu hiệu lệnh bán thấp nhất, lệnh mua cao nhất trước khi giá mở cửa được quyết định
斑 「むら」「ふ」「ぶち」「まだら」「はん」「はだら」「もどろ」「はだれ」
vết đốm; vết lốm đốm.
一斑 いっぱん
một đốm (cái nhìn thoáng, phác thảo)